electronic equipment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện tử: Chỉ các dụng cụ, máy móc hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển dòng điện tử (electron) trong các mạch điện, thường chứa các linh kiện bán dẫn như transistor, vi mạch tích hợp (IC). Đây là một danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, chỉ chung một nhóm hoặc loại thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory is filled with sophisticated electronic equipment for research. (Phòng thí nghiệm chứa đầy thiết bị điện tử tinh vi dành cho nghiên cứu.)
- You must handle this electronic equipment with care to avoid static damage. (Bạn phải xử lý thiết bị điện tử này cẩn thận để tránh hư hỏng do tĩnh điện.)
- The store sells a wide range of electronic equipment, from computers to medical devices. (Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị điện tử, từ máy tính đến thiết bị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "state-of-the-art electronic equipment": thiết bị điện tử hiện đại nhất, tân tiến nhất.
- The hospital was donated state-of-the-art electronic equipment for diagnosis. (Bệnh viện được tài trợ thiết bị điện tử hiện đại nhất để chẩn đoán.)
- "electronic equipment failure": sự cố hỏng hóc của thiết bị điện tử.
- The flight delay was caused by an electronic equipment failure in the control tower. (Chuyến bay bị hoãn do sự cố hỏng hóc thiết bị điện tử trong tháp điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Electronics (n): ngành điện tử; các thiết bị điện tử (nói chung).
- He is studying electronics engineering. (Anh ấy đang học kỹ thuật điện tử.)
- Electronic device (n): thiết bị điện tử (thường chỉ một thiết bị cụ thể, có thể đếm được).
- Mobile phones are essential electronic devices nowadays. (Điện thoại di động là những thiết bị điện tử thiết yếu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Electronic gear: trang thiết bị điện tử (cách nói thông tục hơn).
- Electronic apparatus: máy móc, dụng cụ điện tử (trang trọng, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)
Noun
- thiết bị điện tử